CÔNG TY DU HỌC VIỆT STAR
Trụ sở chính: 205/37 Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Điên thoại: 090.116.1868- Mr Khiet / 0982.288.539 - Ms Hoa
Zalo: 0333.990.286
Email: hoapham.vietstar@gmail.com /contact@duhocvietstar.edu.vn
Website: www.duhocvietstar.edu.vn
Liên hệ ngay
Nếu bạn đang tìm hiểu về visa E-7-M, đây là chính sách visa mới nhất và được đánh giá là “cửa sáng” nhất cho du học sinh Hàn Quốc hệ cao đẳng nghề tính đến thời điểm hiện tại. Bài viết này tổng hợp đầy đủ của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: visa E-7-M là gì, ai đủ điều kiện, danh sách 16 trường Hàn Quốc được chỉ định, quyền lợi trong thời gian du học và lộ trình lên visa F-2 định cư dài hạn.
Visa E-7-M, tên đầy đủ là 육성형 전문기술인력 비자 (visa nhân lực kỹ thuật chuyên sâu diện đào tạo), còn được biết đến rộng rãi với tên gọi visa K-CORE (Korea College-to-Regional Employment). Đây là mã visa con hoàn toàn mới nằm trong hệ thống E-7 (visa hoạt động đặc định) của Hàn Quốc, được Bộ Tư pháp Hàn Quốc chính thức đưa vào thí điểm từ tháng 1/2026 đến hết ngày 31/12/2027 (2 năm), nằm trong khuôn khổ Chiến lược tương lai chính sách nhập cư 2030 (2030 이민정책 미래전략).
Chữ “M” trong E-7-M là viết tắt của Middle-skill — nhân lực kỹ thuật trình độ trung cấp. Theo giải thích chính thức của Bộ Tư pháp, visa này được đặt ở vị trí trung gian: cao hơn lao động phổ thông diện E-9, nhưng thấp hơn nhóm chuyên gia – kỹ sư trình độ cao diện E-7-1.
Mục tiêu chính sách: Các tỉnh, thành ngoài khu vực Seoul đang thiếu hụt trầm trọng lao động kỹ thuật cho ngành sản xuất – chế tạo. Thay vì tiếp tục nhập khẩu lao động phổ thông từ nước ngoài, chính phủ Hàn Quốc chuyển hướng sang đào tạo trực tiếp du học sinh quốc tế tại các trường cao đẳng nghề trong nước, sau đó giữ họ lại làm việc cho doanh nghiệp địa phương. Bộ Tư pháp kỳ vọng chương trình có thể cung cấp tối đa khoảng 800 lao động kỹ thuật lành nghề mỗi năm cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.

| Tiêu chí | E-7-M (K-CORE) | E-9 (EPS) | E-7-1 (Chuyên gia) |
| Yêu cầu học vấn | Tốt nghiệp đúng khoa được chỉ định tại 1/16 trường cao đẳng | Không yêu cầu bằng cấp | Tốt nghiệp Đại học 4 năm (hoặc tương đương kinh nghiệm) |
| Yêu cầu tiếng Hàn | TOPIK 5 hoặc KIIP cấp 4 | EPS-TOPIK (mức cơ bản) | Không bắt buộc |
| Lương tối thiểu | 26.000.000 KRW/năm | Lương tối thiểu vùng | ~31.120.000 KRW/năm |
| Ngành nghề | Giới hạn nhóm ngành chế tạo – sản xuất | Sản xuất, nông – ngư nghiệp, xây dựng, dịch vụ | Khoảng 87-94 mã nghề đa lĩnh vực |
| Lộ trình lên F-2 | 5 năm (hoặc 3 năm tại vùng suy giảm dân số) | Phải chuyển đổi qua E-7-4 | Qua hệ thống tính điểm F-2-7 |
Nhìn chung, visa E-7-M đòi hỏi cao hơn E-9 (trình độ tiếng Hàn, bằng cấp chuyên biệt) nhưng dễ tiếp cận hơn E-7-1 (không cần bằng Đại học 4 năm), đồng thời có lộ trình lên F-2 rõ ràng và nhanh hơn cả hai diện trên.
Theo đúng công báo của Bộ Tư pháp, để chuyển đổi thành công sang visa E-7-M sau khi tốt nghiệp, du học sinh cần đáp ứng đồng thời 3 điều kiện sau:
| Điều kiện | Yêu cầu chi tiết |
| 1. Học vấn | Tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) đúng khoa 육성형 전문기술학과 được Bộ Tư pháp chỉ định tại 1 trong 16 trường cao đẳng nghề thí điểm. Tốt nghiệp khoa khác cùng trường, hoặc trường không nằm trong danh sách, đều không đủ điều kiện. |
| 2. Tiếng Hàn | Hoàn thành chương trình KIIP (Chương trình hòa nhập xã hội) cấp 4 trở lên, hoặc đạt TOPIK cấp 5 (được công nhận tương đương). |
| 3. Hợp đồng lao động | Ký hợp đồng lao động tối thiểu 1 năm với doanh nghiệp đúng chuyên ngành đã học, lương khởi điểm từ 26.000.000 KRW/năm trở lên (mức 2026, nên xác nhận lại tại thời điểm nộp hồ sơ). |
Ngành nghề được áp dụng và bị loại trừ:
Đây là danh sách chính thức và duy nhất được Bộ Tư pháp Hàn Quốc công nhận (công bố ngày 5/2/2026, trao chứng nhận ngày 26/3/2026). Mỗi trường chỉ có đúng 1 khoa được chỉ định, chỉ tiêu tối đa 50 du học sinh quốc tế/khoa/năm.
| Tên trường | Khoa được chỉ định | Chuyên ngành | |
| 1 | Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) | 미래전기자동차과 | Công nghệ ô tô điện |
| 2 | Daelim University College (대림대학교) | 미래자동차공학부 | Kỹ thuật ô tô |
| 3 | Bucheon University (부천대학교) | 섬유패션비즈니스학과 | Dệt may – Thời trang |
| 4 | Seojeong University College (서정대학교) | 글로벌섬유패션비즈니스과 | Dệt may – Thời trang toàn cầu |
| 5 | Osan University (오산대학교) | 전기공학과 | Kỹ thuật điện |
| 6 | Yongin University of Arts and Science (용인예술과학대학교) | 자동차기계과 | Cơ khí ô tô |
| STT | Tên trường | Khoa được chỉ định | Chuyên ngành |
| 7 | Kyungnam College of Information and Technology (경남정보대학교) | 기계과 | Cơ khí |
| 8 | Kyungnam College of Information and Technology (경남정보대학교) | 기계공학과 | Kỹ thuật cơ khí |
| 9 | Busan Institute of Science and Technology (부산과학기술대학교) | 자동차과 | Ô tô |
| STT | Tên trường | Khu vực | Khoa được chỉ định | Chuyên ngành |
| 10 | Yeungjin University (영진전문대학교) | Daegu | 스마트CAD/CAM과 | Smart CAD/CAM |
| 11 | Gumi University (구미대학교) | Gyeongbuk | 특수건설기계공학부 | Máy xây dựng chuyên dụng |
| 12 | Koje College (거제대학교) | Gyeongnam | 기계공학과 | Kỹ thuật cơ khí |
| 13 | Ulsan College (울산과학대학교) | Ulsan | 기계공학부 | Kỹ thuật cơ khí |
| 14 | Kunjang University (군장대학교) | Jeonbuk | 스마트농식품과 | Nông sản thực phẩm thông minh |
| 15 | Jeonju Vision University (전주비전대학교) | Jeonbuk | 미래모빌리티학과 | Công nghệ di chuyển tương lai |
| 16 | Mokpo Science University (목포과학대학교) | Jeonnam | 신재생에너지전기과 | Điện – Năng lượng tái tạo |
⚠ Danh sách này có thể thay đổi khi Bộ Tư pháp đánh giá và điều chỉnh chương trình trước khi hết hạn thí điểm (12/2027). Trước khi tư vấn ghi danh, nên xác nhận trực tiếp với phòng Quốc tế vụ của trường về việc khoa chỉ định có còn tuyển sinh du học sinh quốc tế hay không.
Trong thời gian theo học tại khoa được chỉ định (diện visa du học D-2), sinh viên quốc tế được hưởng 2 ưu đãi mà diện D-2 thông thường không có:
Sau khi chuyển đổi thành công sang visa E-7-M, người lao động có hai lộ trình để nộp hồ sơ xin visa F-2 (cư trú dài hạn):
So với các diện visa khác ví dụ E-9 phải chuyển đổi qua E-7-4 mới có lộ trình cư trú, hay E-7-1 phải tích lũy điểm theo hệ thống F-2-7 khá phức tạp — thì đây là một trong những lộ trình lên F-2 ngắn và rõ ràng nhất hiện có dành cho lao động kỹ thuật nước ngoài.
Nên liên hệ tổng đài hỗ trợ xuất nhập cảnh 1345 hoặc cổng thông tin HiKorea (hikorea.go.kr) để cập nhật danh sách giấy tờ và điều kiện mới nhất, vì chương trình đang trong giai đoạn thí điểm và có thể điều chỉnh.
Không. Đây là điều kiện bắt buộc. Tốt nghiệp các trường Đại học 4 năm hoặc cao đẳng không được chỉ định sẽ không đủ điều kiện xin E-7-M — nhưng vẫn có thể theo lộ trình D-2 sang E-7-1 thông thường nếu tốt nghiệp Đại học.
Không trực tiếp được. E-7-M yêu cầu bắt buộc phải tốt nghiệp đúng khoa chỉ định tại 1 trong 16 trường. Người đang giữ E-9 nên tìm hiểu lộ trình E-9 sang E-7-4 theo hệ thống tính điểm.
Văn bản thí điểm hiện tại không nêu giới hạn quốc tịch cụ thể. Tuy nhiên chính sách có thể thay đổi trong quá trình thí điểm, nên xác nhận lại thông tin mới nhất qua tổng đài 1345 hoặc HiKorea trước khi ghi danh.
Trước khi thí điểm kết thúc (31/12/2027), Bộ Tư pháp sẽ đánh giá hiệu quả chương trình để quyết định gia hạn hoặc chính thức hóa thành chương trình dài hạn. Chưa có gì đảm bảo chắc chắn, nên học sinh cần theo dõi sát các cập nhật chính sách trong suốt quá trình học.
Visa E-7-M phù hợp nhất với nhóm học sinh có học lực trung bình – khá, mong muốn học nghề nhanh (khoảng 2 năm), có việc làm đúng chuyên ngành ngay sau khi ra trường và có lộ trình định cư rõ ràng, mà không phải cạnh tranh gay gắt như hệ Đại học top đầu tại Seoul. Đổi lại, chương trình đòi hỏi trình độ tiếng Hàn đầu ra khá cao (TOPIK 5/KIIP 4) và chỉ giới hạn trong nhóm ngành kỹ thuật – chế tạo, nên cần đánh giá đúng năng lực và định hướng nghề nghiệp của học sinh trước khi lựa chọn.
Vì đây là chương trình đang trong giai đoạn thí điểm, chính sách có thể được điều chỉnh theo thời gian (danh sách trường, chỉ tiêu, mức lương tối thiểu…). Học sinh và phụ huynh nên làm việc với các đơn vị tư vấn du học uy tín, đồng thời chủ động xác minh thông tin qua kênh chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc trước khi đưa ra quyết định ghi danh.
Lưu ý: Thông tin trong bài có thể thay đổi trong quá trình thí điểm — vui lòng xác nhận lại tại tổng đài Xuất nhập cảnh 1345 hoặc hikorea.go.kr trước khi áp dụng.