Visa E-7-M Là Gì? Điều Kiện, Danh Sách 16 Trường Đào Tạo Visa E-7-M

Trang chủ Hàn Quốc Visa E-7-M Là Gì? Điều Kiện, Danh Sách 16 Trường Đào Tạo Visa E-7-M

CÔNG TY DU HỌC VIỆT STAR

Trụ sở chính: 205/37 Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Điên thoại: 090.116.1868- Mr Khiet / 0982.288.539 - Ms Hoa
Zalo: 0333.990.286 Email: hoapham.vietstar@gmail.com /contact@duhocvietstar.edu.vn
Website: www.duhocvietstar.edu.vn

Liên hệ ngay

ad

ad

ad

Visa E-7-M Là Gì? Điều Kiện, Danh Sách 16 Trường Đào Tạo Visa E-7-M

2026.09.07

Nếu bạn đang tìm hiểu về visa E-7-M, đây là chính sách visa mới nhất và được đánh giá là “cửa sáng” nhất cho du học sinh Hàn Quốc hệ cao đẳng nghề tính đến thời điểm hiện tại. Bài viết này tổng hợp đầy đủ của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: visa E-7-M là gì, ai đủ điều kiện, danh sách 16 trường Hàn Quốc được chỉ định, quyền lợi trong thời gian du học và lộ trình lên visa F-2 định cư dài hạn.

1. Visa E-7-M là gì?

Visa E-7-M, tên đầy đủ là 육성형 전문기술인력 비자 (visa nhân lực kỹ thuật chuyên sâu diện đào tạo), còn được biết đến rộng rãi với tên gọi visa K-CORE (Korea College-to-Regional Employment). Đây là mã visa con hoàn toàn mới nằm trong hệ thống E-7 (visa hoạt động đặc định) của Hàn Quốc, được Bộ Tư pháp Hàn Quốc chính thức đưa vào thí điểm từ tháng 1/2026 đến hết ngày 31/12/2027 (2 năm), nằm trong khuôn khổ Chiến lược tương lai chính sách nhập cư 2030 (2030 이민정책 미래전략).

Chữ “M” trong E-7-M là viết tắt của Middle-skill — nhân lực kỹ thuật trình độ trung cấp. Theo giải thích chính thức của Bộ Tư pháp, visa này được đặt ở vị trí trung gian: cao hơn lao động phổ thông diện E-9, nhưng thấp hơn nhóm chuyên gia – kỹ sư trình độ cao diện E-7-1.

Mục tiêu chính sách: Các tỉnh, thành ngoài khu vực Seoul đang thiếu hụt trầm trọng lao động kỹ thuật cho ngành sản xuất – chế tạo. Thay vì tiếp tục nhập khẩu lao động phổ thông từ nước ngoài, chính phủ Hàn Quốc chuyển hướng sang đào tạo trực tiếp du học sinh quốc tế tại các trường cao đẳng nghề trong nước, sau đó giữ họ lại làm việc cho doanh nghiệp địa phương. Bộ Tư pháp kỳ vọng chương trình có thể cung cấp tối đa khoảng 800 lao động kỹ thuật lành nghề mỗi năm cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.

Visa E-7-M là gì

2. Visa E-7-M khác gì so với E-9 và E-7-1?

Tiêu chí E-7-M (K-CORE) E-9 (EPS) E-7-1 (Chuyên gia)
Yêu cầu học vấn Tốt nghiệp đúng khoa được chỉ định tại 1/16 trường cao đẳng Không yêu cầu bằng cấp Tốt nghiệp Đại học 4 năm (hoặc tương đương kinh nghiệm)
Yêu cầu tiếng Hàn TOPIK 5 hoặc KIIP cấp 4 EPS-TOPIK (mức cơ bản) Không bắt buộc
Lương tối thiểu 26.000.000 KRW/năm Lương tối thiểu vùng ~31.120.000 KRW/năm
Ngành nghề Giới hạn nhóm ngành chế tạo – sản xuất Sản xuất, nông – ngư nghiệp, xây dựng, dịch vụ Khoảng 87-94 mã nghề đa lĩnh vực
Lộ trình lên F-2 5 năm (hoặc 3 năm tại vùng suy giảm dân số) Phải chuyển đổi qua E-7-4 Qua hệ thống tính điểm F-2-7

Nhìn chung, visa E-7-M đòi hỏi cao hơn E-9 (trình độ tiếng Hàn, bằng cấp chuyên biệt) nhưng dễ tiếp cận hơn E-7-1 (không cần bằng Đại học 4 năm), đồng thời có lộ trình lên F-2 rõ ràng và nhanh hơn cả hai diện trên.

3. Điều kiện để được cấp Visa E-7-M

Theo đúng công báo của Bộ Tư pháp, để chuyển đổi thành công sang visa E-7-M sau khi tốt nghiệp, du học sinh cần đáp ứng đồng thời 3 điều kiện sau:

Điều kiện Yêu cầu chi tiết
1. Học vấn Tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) đúng khoa 육성형 전문기술학과 được Bộ Tư pháp chỉ định tại 1 trong 16 trường cao đẳng nghề thí điểm. Tốt nghiệp khoa khác cùng trường, hoặc trường không nằm trong danh sách, đều không đủ điều kiện.
2. Tiếng Hàn Hoàn thành chương trình KIIP (Chương trình hòa nhập xã hội) cấp 4 trở lên, hoặc đạt TOPIK cấp 5 (được công nhận tương đương).
3. Hợp đồng lao động Ký hợp đồng lao động tối thiểu 1 năm với doanh nghiệp đúng chuyên ngành đã học, lương khởi điểm từ 26.000.000 KRW/năm trở lên (mức 2026, nên xác nhận lại tại thời điểm nộp hồ sơ).

Ngành nghề được áp dụng và bị loại trừ:

  • Chương trình thí điểm chỉ giới hạn trong các chuyên ngành liên quan đến chế tạo – sản xuất (ví dụ: chế tạo ô tô, cơ khí chính xác, tự động hóa, điện – điện tử, dệt may công nghiệp, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh…).
  • Các nhóm ngành sau bị loại trừ hoàn toàn khỏi diện E-7-M, kể cả khi doanh nghiệp tuyển dụng thuộc nhóm công nghiệp rộng hơn:
    • Nhân văn, Khoa học xã hội
    • Nghệ thuật, Thể dục – Thể thao
    • Dịch vụ (khách sạn, du lịch…)
    • Y tế
    • Đóng tàu (đã có chương trình visa vùng riêng – 광역형 비자 – nên không thuộc diện thí điểm E-7-M)

4. Danh sách 16 trường Hàn Quốc được chỉ định đào tạo E-7-M

Đây là danh sách chính thức và duy nhất được Bộ Tư pháp Hàn Quốc công nhận (công bố ngày 5/2/2026, trao chứng nhận ngày 26/3/2026). Mỗi trường chỉ có đúng 1 khoa được chỉ định, chỉ tiêu tối đa 50 du học sinh quốc tế/khoa/năm.

Khu vực Gyeonggi (6 trường)

  Tên trường Khoa được chỉ định Chuyên ngành
1 Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) 미래전기자동차과 Công nghệ ô tô điện
2 Daelim University College (대림대학교) 미래자동차공학부 Kỹ thuật ô tô
3 Bucheon University (부천대학교) 섬유패션비즈니스학과 Dệt may – Thời trang
4 Seojeong University College (서정대학교) 글로벌섬유패션비즈니스과 Dệt may – Thời trang toàn cầu
5 Osan University (오산대학교) 전기공학과 Kỹ thuật điện
6 Yongin University of Arts and Science (용인예술과학대학교) 자동차기계과 Cơ khí ô tô

Khu vực Busan (3 trường)

STT Tên trường Khoa được chỉ định Chuyên ngành
7 Kyungnam College of Information and Technology (경남정보대학교) 기계과 Cơ khí
8 Kyungnam College of Information and Technology (경남정보대학교) 기계공학과 Kỹ thuật cơ khí
9 Busan Institute of Science and Technology (부산과학기술대학교) 자동차과 Ô tô

Các khu vực khác (7 trường)

STT Tên trường Khu vực Khoa được chỉ định Chuyên ngành
10 Yeungjin University (영진전문대학교) Daegu 스마트CAD/CAM과 Smart CAD/CAM
11 Gumi University (구미대학교) Gyeongbuk 특수건설기계공학부 Máy xây dựng chuyên dụng
12 Koje College (거제대학교) Gyeongnam 기계공학과 Kỹ thuật cơ khí
13 Ulsan College (울산과학대학교) Ulsan 기계공학부 Kỹ thuật cơ khí
14 Kunjang University (군장대학교) Jeonbuk 스마트농식품과 Nông sản thực phẩm thông minh
15 Jeonju Vision University (전주비전대학교) Jeonbuk 미래모빌리티학과 Công nghệ di chuyển tương lai
16 Mokpo Science University (목포과학대학교) Jeonnam 신재생에너지전기과 Điện – Năng lượng tái tạo

⚠ Danh sách này có thể thay đổi khi Bộ Tư pháp đánh giá và điều chỉnh chương trình trước khi hết hạn thí điểm (12/2027). Trước khi tư vấn ghi danh, nên xác nhận trực tiếp với phòng Quốc tế vụ của trường về việc khoa chỉ định có còn tuyển sinh du học sinh quốc tế hay không.

5. Quyền lợi đặc biệt trong thời gian du học (diện D-2)

Trong thời gian theo học tại khoa được chỉ định (diện visa du học D-2), sinh viên quốc tế được hưởng 2 ưu đãi mà diện D-2 thông thường không có:

  • Miễn chứng minh tài chính: Du học sinh đạt TOPIK 3 trở lên khi nhập học vào khoa thí điểm được miễn nộp chứng minh tài chính khi xin cấp mới, chuyển đổi hoặc gia hạn visa D-2 trong suốt thời gian thí điểm — giúp tiết kiệm khoản đóng băng vốn thường dao động 16-20 triệu won.
  • Tăng giờ làm thêm lên 35 giờ/tuần: Cao hơn mức 30 giờ/tuần áp dụng cho sinh viên cao đẳng thông thường, giúp sinh viên có thêm thu nhập và kinh nghiệm làm việc thực tế tại Hàn Quốc trong quá trình học.

6. Lộ trình lên Visa F-2 (Cư trú dài hạn)

Sau khi chuyển đổi thành công sang visa E-7-M, người lao động có hai lộ trình để nộp hồ sơ xin visa F-2 (cư trú dài hạn):

  • 5 năm làm việc liên tục theo diện E-7-M tại các doanh nghiệp thông thường; hoặc
  • 3 năm làm việc liên tục tại cùng một doanh nghiệp, nếu doanh nghiệp đó đặt tại khu vực được chính phủ xếp vào danh sách vùng suy giảm dân số (인구감소지역).

So với các diện visa khác ví dụ E-9 phải chuyển đổi qua E-7-4 mới có lộ trình cư trú, hay E-7-1 phải tích lũy điểm theo hệ thống F-2-7 khá phức tạp — thì đây là một trong những lộ trình lên F-2 ngắn và rõ ràng nhất hiện có dành cho lao động kỹ thuật nước ngoài.

7. Quy trình xin Visa E-7-M sau khi tốt nghiệp

  • Bước 1 – Tìm việc làm phù hợp: Doanh nghiệp phải hoạt động trong lĩnh vực chế tạo – sản xuất, đúng chuyên ngành đã học, mức lương từ 26 triệu KRW/năm trở lên.
  • Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ cùng doanh nghiệp: Hồ sơ do phía doanh nghiệp đứng ra xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện cấp visa (사증발급인정서).
  • Bước 3 – Cục Xuất nhập cảnh xét duyệt: Kiểm tra bằng tốt nghiệp, chứng chỉ tiếng Hàn (TOPIK 5/KIIP 4) và hợp đồng lao động.
  • Bước 4 – Cấp visa/chuyển đổi tư cách lưu trú: Nếu đang ở Hàn Quốc diện D-2, chuyển đổi trực tiếp tại Cục Xuất nhập cảnh địa phương; nếu ở nước ngoài, xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc.
  • Bước 5 – Cập nhật thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증) trong thời hạn quy định sau khi tư cách lưu trú thay đổi.

Nên liên hệ tổng đài hỗ trợ xuất nhập cảnh 1345 hoặc cổng thông tin HiKorea (hikorea.go.kr) để cập nhật danh sách giấy tờ và điều kiện mới nhất, vì chương trình đang trong giai đoạn thí điểm và có thể điều chỉnh.

8. Câu hỏi thường gặp về Visa E-7-M

Trường tôi định học không nằm trong danh sách 16 trường, có xin được E-7-M không?

Không. Đây là điều kiện bắt buộc. Tốt nghiệp các trường Đại học 4 năm hoặc cao đẳng không được chỉ định sẽ không đủ điều kiện xin E-7-M — nhưng vẫn có thể theo lộ trình D-2 sang E-7-1 thông thường nếu tốt nghiệp Đại học.

Đang giữ visa E-9 có chuyển thẳng sang E-7-M được không?

Không trực tiếp được. E-7-M yêu cầu bắt buộc phải tốt nghiệp đúng khoa chỉ định tại 1 trong 16 trường. Người đang giữ E-9 nên tìm hiểu lộ trình E-9 sang E-7-4 theo hệ thống tính điểm.

Visa E-7-M có giới hạn quốc tịch không?

Văn bản thí điểm hiện tại không nêu giới hạn quốc tịch cụ thể. Tuy nhiên chính sách có thể thay đổi trong quá trình thí điểm, nên xác nhận lại thông tin mới nhất qua tổng đài 1345 hoặc HiKorea trước khi ghi danh.

Chương trình thí điểm kết thúc năm 2027 thì sao?

Trước khi thí điểm kết thúc (31/12/2027), Bộ Tư pháp sẽ đánh giá hiệu quả chương trình để quyết định gia hạn hoặc chính thức hóa thành chương trình dài hạn. Chưa có gì đảm bảo chắc chắn, nên học sinh cần theo dõi sát các cập nhật chính sách trong suốt quá trình học.

9. Lời khuyên cho học sinh và phụ huynh đang cân nhắc

Visa E-7-M phù hợp nhất với nhóm học sinh có học lực trung bình – khá, mong muốn học nghề nhanh (khoảng 2 năm), có việc làm đúng chuyên ngành ngay sau khi ra trường và có lộ trình định cư rõ ràng, mà không phải cạnh tranh gay gắt như hệ Đại học top đầu tại Seoul. Đổi lại, chương trình đòi hỏi trình độ tiếng Hàn đầu ra khá cao (TOPIK 5/KIIP 4) và chỉ giới hạn trong nhóm ngành kỹ thuật – chế tạo, nên cần đánh giá đúng năng lực và định hướng nghề nghiệp của học sinh trước khi lựa chọn.

Vì đây là chương trình đang trong giai đoạn thí điểm, chính sách có thể được điều chỉnh theo thời gian (danh sách trường, chỉ tiêu, mức lương tối thiểu…). Học sinh và phụ huynh nên làm việc với các đơn vị tư vấn du học uy tín, đồng thời chủ động xác minh thông tin qua kênh chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc trước khi đưa ra quyết định ghi danh.

Lưu ý: Thông tin trong bài có thể thay đổi trong quá trình thí điểm — vui lòng xác nhận lại tại tổng đài Xuất nhập cảnh 1345 hoặc hikorea.go.kr trước khi áp dụng.

Đăng ký nhận quà