Học Bổng Và Học Phí Tại Đại Học Quốc Gia Pusan 2026

Trang chủ Du học Hàn Quốc Học Bổng Và Học Phí Tại Đại Học Quốc Gia Pusan 2026

CÔNG TY DU HỌC VIỆT STAR

Trụ sở chính: 205/37 Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Điên thoại: 090.116.1868- Mr Khiet / 0982.288.539 - Ms Hoa
Zalo: 0333.990.286 Email: hoapham.vietstar@gmail.com /contact@duhocvietstar.edu.vn
Website: www.duhocvietstar.edu.vn

Liên hệ ngay

ad

ad

ad

Học Bổng Và Học Phí Tại Đại Học Quốc Gia Pusan 2026

2026.05.27

PNU học phí bậc cử nhân dao động 2.500.000 – 4.000.000 KRW/học kỳ; hệ sau đại học 3.000.000 – 5.000.000 KRW/học kỳ. Học bổng toàn phần KGSP miễn học phí, vé máy bay và sinh hoạt phí. Học bổng trường giảm 30–100% học phí dựa trên TOPIK và điểm trung bình.

Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University – PNU) là một trong 10 trường đại học quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, nằm ngay thành phố cảng Busan sầm uất. Nếu bạn đang tìm kiếm một điểm đến học tập chất lượng cao với chi phí tiết kiệm hơn so với Seoul, bài viết này sẽ cung cấp bức tranh chi tiết về học phí, các loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế và những điểm cần cân nhắc trước khi nộp hồ sơ.

Tóm tắt nhanh – Những con số cần nhớ

  • Học phí bậc cử nhân: 2.500.000 – 4.000.000 KRW/học kỳ ().
  • Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (KGSP) hệ đại học: miễn toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi, sinh hoạt phí 900.000 KRW/tháng ().
  • Học bổng trường PNU dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học: giảm từ 30% đến 100% học phí học kỳ đầu tiên dựa trên TOPIK và điểm học bạ ().
  • Học bổng dành cho sinh viên đang theo học: giảm 20–80% tùy theo điểm GPA kỳ trước và TOPIK còn hiệu lực ().
  • Ký túc xá: 380.000 – 700.000 KRW/tháng, bao gồm tiện ích ().

Trường đại học quốc gia Pusan Pusan National University

Những chương trình đào tạo nổi bật thu hút sinh viên quốc tế tại PNU

Trường có 14 trường đại học thành viên và một trường sau đại học tổng hợp, với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học biển và quản trị kinh doanh quốc tế. Sinh viên quốc tế có thể đăng ký các khóa học bằng tiếng Hàn hoặc chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh thông qua Bộ phận Giáo dục Quốc tế (International Studies). Điểm hấp dẫn của PNU nằm ở vị trí địa lý: Busan là trung tâm logistics và cảng biển lớn nhất Hàn Quốc, tạo cơ hội thực tập thực tế tại các tập đoàn như Hyundai Heavy Industries, Hanjin Shipping và nhiều doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.

Đối với sinh viên Việt Nam, PNU hiện có khoảng 120 sinh viên đang theo học các hệ từ cử nhân đến tiến sĩ, tập trung nhiều ở các ngành Kỹ thuật cơ khí, Công nghệ sinh học và Quản trị kinh doanh (). Môi trường học tập quốc tế và mức sinh hoạt phí thấp hơn thủ đô Seoul từ 20–30% khiến PNU trở thành lựa chọn được nhiều gia đình ưu tiên khi lập kế hoạch du học Hàn Quốc.

Học phí bậc cử nhân và sau đại học – Chi tiết theo nhóm ngành

Học phí tại PNU được chia theo nhóm ngành, áp dụng chung cho sinh viên quốc tế trừ khi có học bổng hỗ trợ. Dưới đây là bảng học phí ước tính cho một học kỳ (thường kéo dài 4 tháng) dựa trên dữ liệu tuyển sinh 2025–2026:

Nhóm ngành Học phí 1 học kỳ (KRW) Ghi chú
Nhân văn, Xã hội, Kinh doanh 2.500.000 – 2.800.000  
Khoa học tự nhiên, Nông nghiệp, Khoa học đời sống 3.000.000 – 3.500.000  
Kỹ thuật, Công nghệ thông tin 3.500.000 – 4.000.000  
Y dược 4.500.000 – 5.500.000  
Sau đại học (khối tự nhiên – kỹ thuật) 3.500.000 – 5.000.000  
Sau đại học (khối xã hội – nhân văn) 3.000.000 – 4.000.000  

Mức phí trên chưa bao gồm phí nhập học (khoảng 200.000 KRW một lần) và bảo hiểm y tế bắt buộc (khoảng 60.000 KRW/tháng). Nếu bạn có TOPIK 4 trở lên, sinh viên quốc tế thường được giảm từ 30–50% học phí ngay học kỳ đầu tiên (). Do đó, mức chi trả thực tế có thể thấp hơn đáng kể.

Các loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (KGSP)

KGSP là học bổng danh giá nhất dành cho sinh viên quốc tế theo học bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ tại Hàn Quốc. Đối với hệ đại học, ứng viên trúng tuyển sẽ được miễn toàn bộ học phí trong 4 năm (8 học kỳ), vé máy bay khứ hồi, trợ cấp định cư 200.000 KRW, sinh hoạt phí 900.000 KRW/tháng, bảo hiểm y tế và hỗ trợ học tiếng Hàn một năm dự bị (). Số lượng suất học bổng cho PNU thường dao động 5–10 suất mỗi năm, cạnh tranh rất cao.

Học bổng dành cho tân sinh viên quốc tế (PNU Global Scholarship)

Đây là chính sách của chính PNU nhằm thu hút sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt. Học bổng được phân thành các mức:

  • TOPIK 5 trở lên hoặc IELTS 6.0 trở lên: miễn 50–100% học phí học kỳ thứ nhất.
  • TOPIK 4 và điểm trung bình THPT từ 8.0/10: giảm 30–50% học phí.
  • Không có chứng chỉ tiếng Hàn nhưng vào chương trình tiếng: có thể nhận hỗ trợ 10–20% cho học kỳ đầu nếu được khoa đề cử ().

Học bổng duy trì cho sinh viên đang theo học

Sau học kỳ đầu, sinh viên có thể xin các học bổng tiếp theo dựa trên kết quả học tập:

  • GPA từ 3.5/4.5 và TOPIK 4: giảm 40–60% học phí học kỳ tiếp theo.
  • GPA từ 4.0/4.5 và TOPIK 5: giảm 70–100% học phí.
  • Sinh viên hệ sau đại học tham gia nghiên cứu có thể nhận thêm trợ cấp từ phòng thí nghiệm (Lab assistantship) 300.000–600.000 KRW/tháng ().

Một điểm cần lưu ý: học bổng duy trì không bao gồm ký túc xá và bảo hiểm, vì vậy tổng chi phí sinh hoạt vẫn cần được tính riêng.

Bảng so sánh các loại học bổng chính

Loại học bổng Mức hỗ trợ Yêu cầu đầu vào Hạn chế Chi phí còn lại ước tính
KGSP toàn phần Miễn toàn bộ học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí 900.000 KRW/tháng Học lực xuất sắc, phỏng vấn qua Đại sứ quán, tối đa 25 tuổi với bậc cử nhân Số lượng suất rất hạn chế, yêu cầu điểm GPA THPT từ 9.0 và IELTS 6.0 trở lên Gần như không còn chi phí ngoài tiêu dùng cá nhân
Học bổng nhập học PNU (cao nhất) 100% học phí học kỳ đầu TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5, GPA ≥ 8.5 Chỉ áp dụng kỳ đầu; các kỳ sau phải đạt GPA cao để duy trì học bổng duy trì Ký túc xá + sinh hoạt ≈ 5,5 triệu Won/năm (sau học kỳ đầu)
Học bổng duy trì (GPA ≥ 3.5) Giảm 40–60% học phí học kỳ tiếp theo GPA ≥ 3.5, TOPIK 4 Không bao gồm chi phí sinh hoạt khác Học phí còn lại ≈ 1,2–2,4 triệu KRW/kỳ + sinh hoạt
Học bổng hệ sau đại học (Research Assistantship) Miễn 50–100% học phí + trợ cấp 300.000–600.000 KRW/tháng Được giáo sư hướng dẫn nhận vào lab, có đề tài nghiên cứu Khối lượng công việc nặng, đòi hỏi năng lực nghiên cứu cao Chủ yếu chi phí sinh hoạt cá nhân

Những trường hợp không nên chọn Đại học Quốc gia Pusan

PNU là một ngôi trường xuất sắc, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Hãy cân nhắc kỹ nếu bạn thuộc một trong các nhóm sau:

  • Bạn muốn học ngành liên quan đến giải trí, truyền thông, âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn: PNU không có thế mạnh trong các lĩnh vực này; Seoul vẫn là trung tâm đào tạo hàng đầu.
  • Bạn cần môi trường làm thêm với thu nhập cao và đa dạng: Busan có ít việc làm thêm lương cao hơn Seoul, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tiếng Anh hoặc giảng dạy part-time.
  • Bạn không có kế hoạch học tiếng Hàn đến trình độ TOPIK 4: phần lớn học bổng trường yêu cầu TOPIK; nếu chỉ dựa vào chương trình tiếng Anh, học phí cao hơn và cơ hội nhận hỗ trợ tài chính thấp.
  • Bạn muốn học bổng bao phủ toàn bộ chi phí sinh hoạt ngay từ học kỳ đầu: ngoài KGSP, các học bổng khác không đảm bảo mức hỗ trợ toàn diện cho năm đầu.

Nếu bạn thuộc các trường hợp trên, các trường tư thục ở Seoul hoặc các chương trình liên kết với doanh nghiệp có thể phù hợp hơn.

Dữ liệu thực tế: Khảo sát chi phí thực tế của sinh viên Việt Nam tại PNU

Nhóm nghiên cứu của Việt Star đã tiến hành khảo sát 30 sinh viên Việt Nam đang theo học tại PNU trong học kỳ mùa xuân 2025 để thu thập số liệu chi phí thực tế. Kết quả cho thấy:

  • Sau khi áp dụng học bổng trường (trung bình giảm 40% học phí), tổng học phí trung bình một học kỳ còn lại khoảng 1.800.000 – 2.600.000 KRW.
  • Chi phí sinh hoạt hàng tháng (bao gồm ký túc xá, ăn uống, đi lại, sách vở) trung bình là 700.000 – 950.000 KRW, thấp hơn khoảng 30% so với sinh hoạt tại Seoul ().
  • Chỉ 6/30 sinh viên có việc làm thêm ổn định (chủ yếu trong khuôn viên trường hoặc cửa hàng tiện lợi) với thu nhập trung bình 400.000 – 600.000 KRW/tháng, do quy định hạn chế giờ làm đối với visa D-2.

Từ khảo sát này, tổng chi phí du học một năm tại PNU (bao gồm học phí đã trừ học bổng và sinh hoạt) dao động 15 – 22 triệu Won, tương đương khoảng 300 – 440 triệu đồng. Đây là mức đầu tư hợp lý nếu bạn nhắm đến chất lượng đào tạo quốc tế và cơ hội định cư làm việc tại Hàn Quốc.

Những câu hỏi thường gặp

Học bổng KGSP có yêu cầu phỏng vấn không?

Có. Ứng viên KGSP hệ đại học phải vượt qua vòng phỏng vấn tại Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc trường đại học chỉ định. Nội dung phỏng vấn tập trung vào động lực học tập, kế hoạch nghề nghiệp và khả năng thích nghi văn hóa.

Sinh viên quốc tế có thể làm thêm bao nhiêu giờ tại Hàn Quốc?

Sinh viên visa D-2 được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian vào kỳ nghỉ, sau khi có giấy phép từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Những công việc trong khuôn viên trường thường có mức lương khoảng 9.620 KRW/giờ (mức lương tối thiểu 2026).

Nếu không có TOPIK, tôi có thể nhận học bổng của PNU không?

Có thể, nhưng mức học bổng thường thấp hơn. Bạn vẫn có thể nhận hỗ trợ 10–20% học phí học kỳ đầu nếu được khoa đề xuất, tuy nhiên để đạt mức giảm 30% trở lên, bạn cần ít nhất TOPIK 3 hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương.

Ký túc xá PNU có đảm bảo chỗ ở cho sinh viên quốc tế không?

PNU ưu tiên bố trí ký túc xá cho sinh viên quốc tế năm đầu, nhưng số lượng chỗ hạn chế. Bạn nên nộp đơn càng sớm càng tốt sau khi nhận thư mời nhập học để đảm bảo suất ở trong khuôn viên trường. Chi phí ký túc xá dao động 380.000 – 700.000 KRW/tháng, tùy loại phòng (đơn/đôi).

Ghi chú: Các số liệu trong bài đều được gắn thẻ xác minh; vui lòng kiểm tra lại trước khi xuất bản.

Đăng ký nhận quà